# Món greguerías ngon nhất của Ramón Gómez de la Serna

Theo người phát minh ra nó, Greguería là "sự hài hước + ẩn dụ". Đây là những điều khéo léo nhất, được lấy từ "Total de greguerías" (1962) và tuyển tập "Grreguerías 1910-1960."

- 13 phiếu bầu · 12 mục
- 28 thg 12, 2018 · Adriana Santos
- https://even.best/vi/l/1504/mon-greguerias-ngon-nhat-cua-ramon-gomez-de-la-serna

## 12 hàng đầu

1. **Ngáy là ồn ào ăn canh mộng.** (2 · ▲2 ▼0) — Greguerías 1910-1960.
2. **Loại cá khó bắt nhất là xà phòng trong nước.** (2 · ▲2 ▼0) — Greguerías 1910-1960.
3. **Trái tim là bông atisô của tình yêu.** (2 · ▲2 ▼0) — Tổng số gruguerías (1962).
4. **Dưới chân là cực Nam của chúng ta. Đó là lý do tại sao đôi khi họ trở nên lạnh lùng.** (1 · ▲1 ▼0) — Tổng số gruguerías (1962).
5. **Khi anh trao những nụ hôn chậm rãi, tình yêu của anh kéo dài hơn.** (1 · ▲1 ▼0) — Greguerías 1910-1960.
6. **Chiếc khăn lụa là lời tạm biệt của một cái vuốt ve.** (1 · ▲1 ▼0) — Tổng số gruguerías (1962).
7. **Sự nhút nhát giống như một bộ đồ được may kém.** (1 · ▲1 ▼0) — Tổng số gruguerías (1962).
8. **Không bao giờ có ngày mai; Luôn luôn là ngày hôm nay.** (1 · ▲1 ▼0) — Tổng số gruguerías (1962).
9. **Nước làm rụng tóc bạn trong thác nước.** (0 · ▲0 ▼0) — Greguerías 1910-1960.
10. **Adagio là lời khuyên đáng buồn.** (0 · ▲0 ▼0) — Tổng cộng (1962); chơi với "adagio", một câu tục ngữ và cũng là một nhịp độ âm nhạc chậm.
11. **Nút bị thiếu ở rốn.** (-1 · ▲0 ▼1) — Tổng số gruguerías (1962).
12. **Diễn viên hài không phải là diễn viên hài cho đến khi được gọi tên.** (-1 · ▲0 ▼1) — Trích từ cuốn tự truyện Automoribundia (1948) của ông.

Thứ hạng này được sắp xếp như thế nào? Theo sự bình chọn của mọi người: mỗi ▲ cộng một điểm và mỗi ▼ trừ đi một điểm. Bất cứ ai cũng có thể bỏ phiếu và bổ sung những gì còn thiếu.
