# Những phông chữ nổi tiếng nhất trong lịch sử

Helvetica, Futura, Times New Roman, Garamond và thậm chí cả Comic Sans: những phông chữ định hình nên các tờ báo, logo và màn hình. Phông chữ yêu thích của bạn là gì?

- 2 phiếu bầu · 24 mục
- 17 thg 5, 2026 · fussballgott_stuttgart
- https://even.best/vi/l/2760/nhung-phong-chu-noi-tieng-nhat-trong-lich-su

## 24 hàng đầu

1. **Cooper đen** (1 · ▲1 ▼0) — Oswald Cooper, 1922, phông chữ tròn của bìa đĩa nhạc thập niên 70.
2. **Helvetica** (0 · ▲0 ▼0) — Max Miedinger và Eduard Hoffmann, 1957: phông chữ được sử dụng nhiều nhất trên thế giới.
3. **Tương lai** (0 · ▲0 ▼0) — Paul Renner, 1927, hình học theo tinh thần Bauhaus.
4. **Times New Roman** (0 · ▲0 ▼0) — Đối với tờ “Times” ở Luân Đôn, 1932.
5. **kim cương** (0 · ▲0 ▼0) — Sau Claude Garamond từ thế kỷ 16, được tái bản nhiều lần.
6. **Baskerville** (0 · ▲0 ▼0) — John Baskerville, khoảng năm 1757.
7. **Bodoni** (0 · ▲0 ▼0) — Giambattista Bodoni, 1768, con cưng của các tạp chí thời trang.
8. **Caslon** (0 · ▲0 ▼0) — William Caslon, khoảng năm 1725.
9. **Gill Sans** (0 · ▲0 ▼0) — Eric Gill, 1928, điển hình là người Anh.
10. **trái cây** (0 · ▲0 ▼0) — Adrian Frutiger, phông chữ của biển hiệu sân bay.
11. **Trường đại học** (0 · ▲0 ▼0) — Cũng bởi Adrian Frutiger, 1957.
12. **thương mại kỳ cục** (0 · ▲0 ▼0) — Berlin Grotesk từ năm 1898, mẫu Helvetica.
13. **Franklin Gothic** (0 · ▲0 ▼0) — Morris Fuller Benton, đầu thế kỷ 20.
14. **Clarendon** (0 · ▲0 ▼0) — Robert Besley, 1845, mẹ đẻ của văn học Ai Cập.
15. **Rockwell** (0 · ▲0 ▼0) — Sự nhấn mạnh serif nổi bật từ năm 1934.
16. **truyện tranh không có truyện tranh** (0 · ▲0 ▼0) — Vincent Connare, 1994: yêu và ghét.
17. **Trajan** (0 · ▲0 ▼0) — Carol Twombly, 1989, phông chữ áp phích phim.
18. **Verdana** (0 · ▲0 ▼0) — Matthew Carter, 1996, được đưa lên màn ảnh.
19. **Thương yêu** (0 · ▲0 ▼0) — Robert Slimbach, 1990.
20. **Gotham** (0 · ▲0 ▼0) — Tobias Frere-Jones, người viết về chiến dịch tranh cử của Obama.
21. **đại lộ** (0 · ▲0 ▼0) — Adrian Frutiger, 1988.
22. **Arial** (0 · ▲0 ▼0) — Robin Nicholas và Patricia Saunders, 1982.
23. **Phông chữ Coca-Cola** (0 · ▲0 ▼0) — Kịch bản Spencerian của Frank Mason Robinson, 1886.
24. **Didot** (-1 · ▲0 ▼1) — Firmin Didot, 1784.

Thứ hạng này được sắp xếp như thế nào? Theo sự bình chọn của mọi người: mỗi ▲ cộng một điểm và mỗi ▼ trừ đi một điểm. Bất cứ ai cũng có thể bỏ phiếu và bổ sung những gì còn thiếu.
