# 24 đỉnh núi cao nhất Việt Nam

Fansipan, cao 3.147 m ở dãy Hoàng Liên Sơn, là nóc nhà của Việt Nam và cả Đông Dương. Phần lớn các đỉnh núi trên 2.400 m của Việt Nam nằm ở dãy Hoàng Liên Sơn, một số thuộc dãy Trường Sơn và khối núi thượng nguồn sông Chảy. Danh sách xếp theo độ cao tuyệt đối, kèm vị trí (theo địa giới hành chính trước khi sắp xếp lại tỉnh năm 2025) và dãy núi.

- 45 phiếu bầu · 24 mục
- 15 thg 4, 2025 · Võ Ngọc Hà
- https://even.best/vi/l/5480/24-%C4%91inh-nui-cao-nhat-viet-nam

## 24 hàng đầu

1. **Fansipan** (4 · ▲5 ▼1) — 3.147 m, Sa Pa, Lào Cai, dãy Hoàng Liên Sơn. Đỉnh núi cao nhất Việt Nam và Đông Dương.
2. **Pu Ta Leng** (4 · ▲4 ▼0) — 3.049 m, Tam Đường, Lai Châu, dãy Hoàng Liên Sơn.
3. **Pu Si Lung** (3 · ▲3 ▼0) — 3.083 m, Mường Tè, Lai Châu, dãy Pu Si Lung. Đỉnh núi cao nhất nằm ngoài dãy Hoàng Liên Sơn và cũng là điểm cao nhất nằm trên đường biên giới Việt Nam.
4. **Ky Quan San (Bạch Mộc Lương Tử)** (3 · ▲3 ▼0) — 3.046 m, Bát Xát, Lào Cai, dãy Hoàng Liên Sơn.
5. **Lùng Cúng** (3 · ▲3 ▼0) — 2.913 m, Mù Cang Chải, Yên Bái, dãy Hoàng Liên Sơn.
6. **Khang Su Văn (Phàn Liên San)** (2 · ▲2 ▼0) — 3.012 m, Phong Thổ, Lai Châu, dãy Hoàng Liên Sơn.
7. **Nhìu Cồ San** (2 · ▲2 ▼0) — 2.965 m, Bát Xát, Lào Cai, dãy Hoàng Liên Sơn.
8. **Nam Kang Ho Tao** (2 · ▲2 ▼0) — 2.881 m, Văn Bàn, Lào Cai, dãy Hoàng Liên Sơn.
9. **Tà Xùa** (2 · ▲2 ▼0) — 2.865 m, Trạm Tấu, Yên Bái, dãy Hoàng Liên Sơn.
10. **Ngũ Chỉ Sơn (Tả Giàng Phình)** (2 · ▲2 ▼0) — 2.858 m, Sa Pa, Lào Cai, dãy Hoàng Liên Sơn.
11. **Phu Tra (Pu Trà)** (2 · ▲2 ▼0) — 2.540 m, Sìn Hồ, Lai Châu, dãy núi Phu Tra.
12. **Pù Hoạt** (2 · ▲2 ▼0) — 2.453 m, Quế Phong, Nghệ An, dãy Trường Sơn Bắc.
13. **Phú Lương (Pú Luông, Phu Song Sung, Chung Chua Nhà, Tà Chì Nhù)** (1 · ▲1 ▼0) — 2.985 m, Trạm Tấu, Yên Bái, dãy Hoàng Liên Sơn.
14. **Lảo Thẩn** (1 · ▲1 ▼0) — 2.860 m, Bát Xát, Lào Cai, dãy Hoàng Liên Sơn.
15. **Pu Xai Lai Leng** (1 · ▲1 ▼0) — 2.720 m, Kỳ Sơn, Nghệ An, dãy Trường Sơn Bắc. Đỉnh núi cao nhất nằm ngoài miền Bắc Việt Nam.
16. **Cú Nhù San** (1 · ▲1 ▼0) — 2.662 m, Bát Xát, Lào Cai, dãy Hoàng Liên Sơn.
17. **Pờ Ma Lung (Bạch Mộc Luơng)** (0 · ▲1 ▼1) — 2.967 m, Phong Thổ, Lai Châu, dãy Hoàng Liên Sơn.
18. **Chung Nhía Vũ** (0 · ▲1 ▼1) — 2.918 m, Phong Thổ, Lai Châu, dãy Hoàng Liên Sơn.
19. **Chiêu Lầu Thi (Kiều Liêu Ti)** (0 · ▲1 ▼1) — 2.402 m, Hoàng Su Phì, Hà Giang, khối núi Tây Côn Lĩnh (thượng nguồn sông Chảy).
20. **Tả Liên Sơn (Cổ Trâu)** (0 · ▲0 ▼0) — 2.996 m, Tam Đường, Lai Châu, dãy Hoàng Liên Sơn.
21. **Sa Mu (U Bò)** (0 · ▲0 ▼0) — 2.756 m, Bắc Yên, Sơn La, dãy Hoàng Liên Sơn.
22. **Chư Yang Sin** (0 · ▲0 ▼0) — 2.442 m, Krông Bông, Đắk Lắk, dãy Trường Sơn Nam.
23. **Tây Côn Lĩnh** (0 · ▲0 ▼0) — 2.428 m, Vị Xuyên, Hà Giang, khối núi Tây Côn Lĩnh (thượng nguồn sông Chảy). Điểm cao nhất vùng Đông Bắc.
24. **Ngọc Linh** (-2 · ▲0 ▼2) — 2.605 m, Đăk Glei, Kon Tum, dãy Trường Sơn Nam. Đỉnh núi cao nhất nửa phía nam Việt Nam (từ đèo Hải Vân).

Thứ hạng này được sắp xếp như thế nào? Theo sự bình chọn của mọi người: mỗi ▲ cộng một điểm và mỗi ▼ trừ đi một điểm. Bất cứ ai cũng có thể bỏ phiếu và bổ sung những gì còn thiếu.
